Sau ROP — hành trình chưa kết thúc
Bệnh võng mạc sinh non (ROP) có thể đã được điều trị thành công bằng laser hoặc anti-VEGF — nhưng mắt của trẻ sinh non vẫn cần theo dõi suốt thời thơ ấu. ROP điều trị chỉ là khởi đầu, không phải kết thúc.
Ngay cả trẻ có ROP nhẹ (giai đoạn 1–2) hoặc ROP tự thoái triển cũng có nguy cơ cao về tật khúc xạ và lác so với trẻ bình thường.
Tật khúc xạ sớm
Trẻ sinh non, đặc biệt có tiền sử ROP, dễ phát triển:
- Cận thị (myopia) — phổ biến nhất, có thể xuất hiện từ 1–2 tuổi
- Loạn thị (astigmatism) — thường đi kèm cận thị
- Viễn thị (hyperopia) — ít phổ biến hơn
Cận thị sớm ở trẻ sinh non thường nặng hơn và tiến triển nhanh hơn so với cận thị thông thường.
Lác và nhược thị
- Lác (strabismus): mắt lệch không thẳng hàng, gặp ở ~20% trẻ có tiền sử ROP nặng
- Nhược thị (amblyopia — mắt lười): não ưu tiên một mắt, mắt kia "không học được" nhìn rõ
Nhược thị phải phát hiện trước 7 tuổi — sau đó điều trị hiệu quả rất hạn chế. Điều trị bao gồm bịt mắt tốt và kính.
Lịch tái khám mắt
| Thời điểm | Nội dung | |-----------|---------| | Trước xuất viện | Soi đáy mắt — đánh giá ROP cuối | | 3–6 tháng (hiệu chỉnh) | Kiểm tra khúc xạ lần đầu | | 12 tháng | Khúc xạ, lác, thị lực | | Hàng năm đến 6–8 tuổi | Đánh giá toàn diện |
Đeo kính sớm — an toàn không?
Hoàn toàn an toàn. Kính cho bé dưới 1 tuổi giúp não học nhìn rõ đúng giai đoạn phát triển. Trì hoãn đeo kính vì lo ngại "bé còn nhỏ" là sai lầm phổ biến gây nhược thị khó hồi phục.
Dấu hiệu ba mẹ nên cảnh giác
- Mắt lé hoặc không nhìn thẳng sau 3 tháng
- Hay nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn
- Không theo dõi đồ vật di chuyển bình thường
- Một mắt to hơn mắt kia (dấu hiệu tăng nhãn áp)
Ghi ngày tái khám mắt và kết quả thị lực trong checklist Hạt Mầm — đặc biệt hữu ích khi chia sẻ hồ sơ với bác sĩ nhãn khoa mới.
Nguồn: WHO, AAP, Bliss UK