Tra cứu

Thuật ngữ NICU

Giải thích các thuật ngữ y khoa thường gặp trong chăm sóc trẻ sinh non.

Apnea

Ngừng thở trên 20 giây hoặc kèm theo nhịp tim chậm, tím tái. Thường gặp ở trẻ sinh non dưới 34 tuần.

Bradycardia

Nhịp tim chậm bất thường (dưới 100 lần/phút ở trẻ sơ sinh). Thường đi kèm với apnea.

Corrected Age (Tuổi hiệu chỉnh)

Tuổi tính từ ngày dự sinh, không phải ngày sinh thực. Dùng để đánh giá phát triển của trẻ sinh non.

CPAP

Continuous Positive Airway Pressure — máy hỗ trợ thở tạo áp lực dương liên tục, giúp phổi trẻ không xẹp.

Desaturation

Giảm nồng độ oxy trong máu (SpO2 dưới 90%). Thường kèm theo tím tái.

Gavage Feeding

Cho ăn qua ống thông dạ dày, dùng khi trẻ chưa đủ khả năng bú hoặc nuốt.

Gestational Age (Tuổi thai)

Tuổi thai tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối. Trẻ sinh non là trẻ sinh trước 37 tuần tuổi thai.

Kangaroo Care

Phương pháp da-kề-da giữa mẹ/ba và bé, giúp ổn định thân nhiệt, nhịp tim, và gắn kết.

NEC (Necrotizing Enterocolitis)

Viêm ruột hoại tử — biến chứng nguy hiểm ở trẻ sinh non, gây tổn thương ruột.

NICU

Neonatal Intensive Care Unit — Đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh.

PDA (Patent Ductus Arteriosus)

Còn ống động mạch — một kênh mạch máu không đóng sau sinh, thường gặp ở trẻ sinh non.

RDS (Respiratory Distress Syndrome)

Hội chứng suy hô hấp do phổi chưa trưởng thành, thiếu surfactant.

ROP (Retinopathy of Prematurity)

Bệnh võng mạc trẻ sinh non — mạch máu bất thường ở mắt, cần khám sàng lọc định kỳ.

Sepsis

Nhiễm trùng máu — nguy cơ cao ở trẻ sinh non do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.

SpO2

Oxygen Saturation — nồng độ oxy trong máu, đo bằng máy pulse oximeter. Bình thường 90–100%.

Surfactant

Chất hoạt diện phế nang — giúp phổi không xẹp khi thở ra. Trẻ sinh non thường thiếu surfactant.