ROP — bệnh mắt trẻ sinh non ba mẹ cần biết

Hạt Mầm3 phút đọc21/4/2026

ROP là gì?

ROP (Retinopathy of Prematurity) — bệnh võng mạc trẻ sinh non — là tình trạng các mạch máu võng mạc phát triển bất thường sau khi bé chào đời sớm.

Bình thường, mạch máu võng mạc phát triển từ trung tâm ra ngoại vi trong suốt thai kỳ và hoàn chỉnh khoảng tuần 40. Khi bé sinh non, quá trình này bị gián đoạn — mạch máu có thể mọc loạn xạ, xâm lấn vào buồng dịch kính, và trong trường hợp nặng gây bong võng mạc dẫn đến mù.

Tin tốt: Phần lớn trường hợp ROP nhẹ tự thoái lui. Chỉ khoảng 5-10% cần điều trị, và điều trị hiệu quả cao nếu phát hiện kịp thời.

Ai có nguy cơ cao?

  • Bé sinh trước 32 tuần tuổi thai
  • Cân nặng lúc sinh dưới 1.500g
  • Cần bổ sung oxy nồng độ cao kéo dài
  • Có các bệnh đi kèm: nhiễm trùng huyết, thiếu máu, xuất huyết não

Bé càng nhỏ và sinh càng sớm, nguy cơ ROP nặng càng cao.

5 giai đoạn của ROP

Bác sĩ nhãn khoa phân loại ROP theo 5 stage:

  • Stage 1: Ranh giới phân cách mạch máu và vùng vô mạch — thường tự thoái lui
  • Stage 2: Xuất hiện gờ nổi tại ranh giới — vẫn có thể tự thoái lui
  • Stage 3: Mạch máu tân sinh xâm lấn vào buồng dịch kính — cần theo dõi sát
  • Stage 4: Bong võng mạc một phần — cần can thiệp ngay
  • Stage 5: Bong võng mạc hoàn toàn — nguy cơ mù cao, tiên lượng xấu ngay cả với phẫu thuật

Ngoài stage, bác sĩ còn đánh giá Zone (vị trí tổn thương) và Plus disease (mạch máu giãn xoắn — dấu hiệu nguy hiểm).

Lịch tầm soát ROP

Đây là lịch khám KHÔNG ĐƯỢC BỎ:

  • Lần đầu: 4-6 tuần sau sinh (hoặc khi đạt 31-33 tuần tuổi hiệu chỉnh)
  • Tần suất tiếp theo: tùy kết quả — 1-2 tuần/lần đến khi võng mạc hoàn thiện
  • Khám bằng máy soi đáy mắt gián tiếp sau nhỏ thuốc giãn đồng tử

Ba mẹ cần lưu lịch khám này vào điện thoại và không bỏ dù bé đã xuất viện.

Điều trị

Laser quang đông (Laser photocoagulation)

  • Đốt phá vùng võng mạc vô mạch để ngăn mạch máu tân sinh lan thêm
  • Thực hiện dưới gây mê
  • Hiệu quả cao ở Stage 3 trở xuống

Tiêm anti-VEGF (bevacizumab, ranibizumab)

  • Thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng mạch máu — ngăn mạch máu tân sinh
  • Ít xâm lấn hơn laser, đặc biệt hiệu quả với ROP ở Zone I và II
  • Cần theo dõi lâu hơn sau điều trị (mạch máu có thể tái phát)

Phẫu thuật (Stage 4-5)

  • Phẫu thuật cắt dịch kính hoặc dải xơ — tiên lượng thị lực thường không tốt

Theo dõi sau điều trị và xuất viện

  • Tái khám nhãn khoa đúng lịch sau điều trị
  • Bé đã điều trị ROP cần khám mắt định kỳ đến tuổi học đường (nguy cơ cận thị, lé, nhược thị cao hơn)
  • Dùng Hạt Mầm để lưu lịch khám mắt và nhắc nhở đúng hẹn

Nguồn: WHO, AAP, Bliss UK