Sữa mẹ — lựa chọn tốt nhất
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ sinh non:
- Chứa kháng thể bảo vệ bé
- Dễ tiêu hóa hơn sữa công thức
- Giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC)
- Thành phần thay đổi theo nhu cầu bé
Sữa mẹ + HMF (Human Milk Fortifier)
Trẻ sinh non cần nhiều năng lượng hơn (120-130 kcal/kg/ngày) so với trẻ đủ tháng. Bác sĩ có thể kê HMF — bột bổ sung thêm protein, khoáng chất, vitamin vào sữa mẹ.
- Pha theo đúng hướng dẫn bác sĩ
- Thường dùng đến khi bé đạt 2-3 kg
- Không tự ý ngưng — hỏi bác sĩ khi nào dừng
Sữa công thức đặc biệt
Nếu không có đủ sữa mẹ, bác sĩ sẽ kê sữa công thức cho trẻ sinh non:
- Preterm formula (80-90 kcal/100ml) — năng lượng cao hơn sữa thường
- Post-discharge formula — dùng sau xuất viện, chuyển dần sang sữa thường
- Chứa nhiều DHA, ARA cho phát triển não
- Nhiều canxi, phospho cho xương
Không tự thay đổi loại sữa mà không hỏi bác sĩ.
Nhu cầu dinh dưỡng
| Chỉ số | Nhu cầu | |--------|---------| | Năng lượng | 120-130 kcal/kg/ngày | | Protein | 3.5-4.0 g/kg/ngày | | Sắt | Bổ sung từ 2-4 tuần tuổi | | Vitamin D | 400-1000 IU/ngày |
Bổ sung sắt và vitamin D
Trẻ sinh non dễ thiếu sắt và vitamin D:
- Sắt: bổ sung 2-4 mg/kg/ngày từ 2-4 tuần tuổi đến 12 tháng
- Vitamin D: 400-1000 IU/ngày
- Multivitamin cho trẻ sinh non — bác sĩ sẽ kê đơn
Ăn dặm — theo tuổi hiệu chỉnh
- Bắt đầu ăn dặm khi bé đạt 4-6 tháng tuổi hiệu chỉnh (không phải tuổi thực)
- Dấu hiệu sẵn sàng: giữ đầu tốt, ngồi hỗ trợ, quan tâm đến thức ăn
- Bắt đầu với bột gạo/rau củ nghiền nhuyễn
- Tăng dần kết cấu, đa dạng thực phẩm
Theo dõi qua Hạt Mầm
Ghi lại lượng sữa hàng ngày trên Hạt Mầm giúp:
- Phát hiện sớm nếu bé bú ít hơn bình thường
- Có dữ liệu chia sẻ với bác sĩ khi tái khám
- Theo dõi xu hướng tăng cân song song với lượng sữa
Nguồn: AAP, WHO, BV Từ Dũ