Dinh dưỡng cho trẻ sinh non sau xuất viện

Hạt Mầm3 phút đọc21/4/2026

Sữa mẹ — lựa chọn tốt nhất

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ sinh non:

  • Chứa kháng thể bảo vệ bé
  • Dễ tiêu hóa hơn sữa công thức
  • Giảm nguy cơ viêm ruột hoại tử (NEC)
  • Thành phần thay đổi theo nhu cầu bé

Sữa mẹ + HMF (Human Milk Fortifier)

Trẻ sinh non cần nhiều năng lượng hơn (120-130 kcal/kg/ngày) so với trẻ đủ tháng. Bác sĩ có thể kê HMF — bột bổ sung thêm protein, khoáng chất, vitamin vào sữa mẹ.

  • Pha theo đúng hướng dẫn bác sĩ
  • Thường dùng đến khi bé đạt 2-3 kg
  • Không tự ý ngưng — hỏi bác sĩ khi nào dừng

Sữa công thức đặc biệt

Nếu không có đủ sữa mẹ, bác sĩ sẽ kê sữa công thức cho trẻ sinh non:

  • Preterm formula (80-90 kcal/100ml) — năng lượng cao hơn sữa thường
  • Post-discharge formula — dùng sau xuất viện, chuyển dần sang sữa thường
  • Chứa nhiều DHA, ARA cho phát triển não
  • Nhiều canxi, phospho cho xương

Không tự thay đổi loại sữa mà không hỏi bác sĩ.

Nhu cầu dinh dưỡng

| Chỉ số | Nhu cầu | |--------|---------| | Năng lượng | 120-130 kcal/kg/ngày | | Protein | 3.5-4.0 g/kg/ngày | | Sắt | Bổ sung từ 2-4 tuần tuổi | | Vitamin D | 400-1000 IU/ngày |

Bổ sung sắt và vitamin D

Trẻ sinh non dễ thiếu sắt và vitamin D:

  • Sắt: bổ sung 2-4 mg/kg/ngày từ 2-4 tuần tuổi đến 12 tháng
  • Vitamin D: 400-1000 IU/ngày
  • Multivitamin cho trẻ sinh non — bác sĩ sẽ kê đơn

Ăn dặm — theo tuổi hiệu chỉnh

  • Bắt đầu ăn dặm khi bé đạt 4-6 tháng tuổi hiệu chỉnh (không phải tuổi thực)
  • Dấu hiệu sẵn sàng: giữ đầu tốt, ngồi hỗ trợ, quan tâm đến thức ăn
  • Bắt đầu với bột gạo/rau củ nghiền nhuyễn
  • Tăng dần kết cấu, đa dạng thực phẩm

Theo dõi qua Hạt Mầm

Ghi lại lượng sữa hàng ngày trên Hạt Mầm giúp:

  • Phát hiện sớm nếu bé bú ít hơn bình thường
  • Có dữ liệu chia sẻ với bác sĩ khi tái khám
  • Theo dõi xu hướng tăng cân song song với lượng sữa

Nguồn: AAP, WHO, BV Từ Dũ