Dùng biểu đồ nào cho trẻ sinh non?
Không phải tất cả biểu đồ tăng trưởng đều phù hợp cho trẻ sinh non. Có hai biểu đồ chính cần biết:
Biểu đồ Fenton (cho đến 50 tuần PMA)
- PMA (Post-Menstrual Age) = tuổi thai lúc sinh + tuổi thực (tính bằng tuần)
- Dùng từ lúc sinh đến khi đạt 50 tuần PMA (tương đương khoảng 10 tuần sau ngày dự sinh)
- Phù hợp nhất cho giai đoạn NICU và ngay sau xuất viện
- Được cập nhật năm 2013, là chuẩn toàn cầu cho trẻ sinh non
Biểu đồ WHO (từ 50 tuần PMA trở đi)
- Chuyển sang WHO khi bé đạt 50 tuần PMA
- Dùng tuổi hiệu chỉnh trên trục ngang (X)
- Tiếp tục dùng đến khi bé 2–3 tuổi (hiệu chỉnh)
Bảng cân nặng tham khảo theo tuổi hiệu chỉnh
Đây là cân nặng ở P50 (trung bình) theo WHO:
| Tuổi hiệu chỉnh | Nữ (P50) | Nam (P50) | |-----------------|----------|-----------| | Sơ sinh (0 tháng) | 3.2 kg | 3.3 kg | | 1 tháng | 4.2 kg | 4.5 kg | | 2 tháng | 5.1 kg | 5.6 kg | | 3 tháng | 5.8 kg | 6.4 kg | | 4 tháng | 6.4 kg | 7.0 kg | | 6 tháng | 7.3 kg | 7.9 kg | | 9 tháng | 8.2 kg | 9.0 kg | | 12 tháng | 9.0 kg | 9.6 kg |
Lưu ý: Đây là mức trung bình. Khoảng bình thường rất rộng (từ P3 đến P97).
Hiểu đường phân vị (Percentile)
- P50: 50% trẻ cùng tuổi có cân nặng thấp hơn, 50% cao hơn — đây là mức trung bình
- P10–P90: Hoàn toàn bình thường
- P3–P10: Nhẹ cân, cần theo dõi sát hơn
- Dưới P3: Cần đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa
Quan trọng hơn vị trí là xu hướng: Bé ở P10 nhưng tăng đều theo đường cong tốt hơn bé ở P50 nhưng đang rớt dần.
Khi nào cần lo lắng?
Liên hệ bác sĩ nếu:
- Bé rớt qua 2 đường phân vị lớn (ví dụ: từ P50 xuống P10)
- Bé không tăng cân trong 2 tuần liên tiếp
- Bé ở dưới P3 và đang tiếp tục giảm
- Cân nặng không song hành với chiều cao (tỷ lệ quá lệch)
Đừng so sánh với trẻ sinh đủ tháng
Bé sinh ở 28 tuần và bé sinh đủ tháng đều 6 tháng tuổi thực — nhưng bé sinh non chỉ có 3 tháng hiệu chỉnh. So sánh cân nặng lúc này là không công bằng và không có ý nghĩa lâm sàng.
Hãy luôn dùng tuổi hiệu chỉnh làm chuẩn. Bé sinh non có "đường chạy" của riêng mình.
Theo dõi cân nặng trên Hạt Mầm
Ghi chỉ số cân nặng định kỳ trên Hạt Mầm để:
- Xem đường cong tăng trưởng theo thời gian
- Phát hiện sớm khi xu hướng thay đổi
- Có dữ liệu cụ thể chia sẻ với bác sĩ tại tái khám
Nguồn: WHO Growth Standards, Fenton 2013, AAP