Tiêu chí bắt đầu cai oxy
Bác sĩ sẽ xem xét cai oxy khi:
- SpO₂ duy trì ≥ 95% ở lưu lượng thấp (0.1 L/phút) trong nhiều ngày liên tiếp
- Bé tăng cân đều đặn và bú tốt
- Không có cơn ngưng thở hoặc tím tái gần đây
- Tuổi hiệu chỉnh thường từ 40–44 tuần trở lên
Không tự quyết định cai — luôn theo hướng dẫn bác sĩ chuyên khoa sơ sinh.
Giảm lưu lượng từng bước
Lộ trình cai thường theo thứ tự:
- 0.5 L/phút → 0.25 L/phút: Giảm một nửa, theo dõi SpO₂ 24–48 giờ.
- 0.25 L/phút → 0.1 L/phút: Tiếp tục nếu SpO₂ ổn.
- 0.1 L/phút → thử nghiệm khí trời: Bước cuối trước khi bỏ hoàn toàn.
Mỗi bước giảm cần ít nhất 3–7 ngày theo dõi trước khi xuống tiếp.
Test khí trời — ban ngày trước, ban đêm sau
Thử nghiệm khí trời (air challenge) thường bắt đầu ban ngày khi bé tỉnh, vì:
- Dễ quan sát và phản ứng nhanh
- Ban đêm SpO₂ có thể thấp hơn do bé ngủ sâu
Nếu bé giữ SpO₂ ≥ 93% trong 4–6 giờ ban ngày → thử đêm. Thành công cả hai → bỏ oxy.
Khi nào bỏ hoàn toàn?
Bác sĩ xác nhận bỏ oxy khi bé giữ SpO₂ ≥ 93–95% liên tục 48–72 giờ không có oxy, bao gồm cả lúc ngủ và khi bú. Một số bé cần oximetry qua đêm tại bệnh viện để xác nhận an toàn.
Tái phát — dấu hiệu cần quay lại oxy
Sau khi bỏ oxy, theo dõi sát trong 2–4 tuần đầu:
- SpO₂ < 93% khi nghỉ ngơi
- Thở nhanh, co kéo lồng ngực
- Tím quanh môi hoặc đầu ngón
- Bú kém, lờ đờ bất thường
Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào trên, đặt lại oxy và liên hệ bác sĩ ngay.
Khi cai thất bại — không phải thất bại thực sự
Không phải lần cai oxy nào cũng thành công ngay lần đầu — và điều đó hoàn toàn bình thường. Phổi trẻ sinh non phát triển không đều, và một đợt bệnh nhỏ hoặc giai đoạn tăng trưởng nhanh có thể làm SpO₂ tạm thời dao động. Nếu bé cần quay lại oxy sau khi đã bỏ, hãy xem đó là bước điều chỉnh — không phải thụt lùi. Bác sĩ sẽ đánh giá lại và lên kế hoạch cai lần hai khi bé sẵn sàng hơn. Nhiều bé cai oxy thành công ở lần thử thứ hai hoặc thứ ba, với phổi đã trưởng thành hơn sau vài tuần.
Theo dõi sau cai
Tái khám hô hấp sau cai oxy theo lịch bác sĩ — thường 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng. Ghi SpO₂ hàng ngày trong Hạt Mầm và mang dữ liệu đến mỗi lần tái khám để bác sĩ đánh giá xu hướng toàn diện.
Nguồn: WHO, AAP, Bliss UK